praetorian guard

praetorian guard

The Roman emperor is protected by his Praetorian Guard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đội cận vệ của Hoàng đế La : "Praetorian guard" chỉ đội lính canh gác bảo vệ Hoàng đế trong thời kỳ Đế quốc La cổ đại. Đây một đơn vị tinh nhuệ, nhiệm vụ bảo vệ an ninh cho Hoàng đế hoàng gia.
    • Thành viên của đội cận vệ: Từ này cũng có thể chỉ một cá nhân cụ thể thuộc đội cận vệ này.
dụ sử dụng
  • (Đội cận vệ Hoàng đế La nổi tiếng với lòng trung thành với hoàng đế.)
  • ( một thành viên của đội cận vệ Hoàng đế La , anh ta quyền vào cung điện hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Praetorian guard" trong nghĩa bóng: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một nhóm người hoặc tổ chức bảo vệ một nhân vật quyền lực, tương tự như đội cận vệ.
    • The CEO's Praetorian guard of advisors shielded him from criticism. (Đội cố vấn thân cận của CEO, giống như đội cận vệ Hoàng đế La , đã che chắn ông khỏi những lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Praetorian (adj): thuộc về đội cận vệ hoặc tính chất bảo vệ tương tự.
    • The praetorian system was abolished by Emperor Constantine. (Hệ thống cận vệ đã bị Hoàng đế Constantine bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bodyguard: vệ , người bảo vệ (thường dùng trong bối cảnh hiện đại).
  • Guardian: người bảo hộ, người giám hộ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "praetorian guard".
Thành ngữ liên quan
  • "Praetorian guard" thường được dùng như một thành ngữ để chỉ nhóm người bảo vệ quyền lực hoặc lợi ích của một người nào đó.
    • In politics, the inner circle often acts as a Praetorian guard for the leader. (Trong chính trị, nhóm thân cận thường đóng vai trò như đội cận vệ bảo vệ lãnh đạo.)